再估價

zài gū jià tái cổ giá

Hán Việt: tái cổ giá · Pinyin: zài gū jià

Tổng quan

đánh giá lại, làng tăng giá trị (đồng tiền)

Cấu tạo: (tái) + (cổ) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh giá lại, làng tăng giá trị (đồng tiền)