再作 zài zuò · tái tác Hán Việt: tái tác · Pinyin: zài zuò Tổng quan làm lại Cấu tạo: 再 (tái) + 作 (tác)Pinyinzài zuòHán Việttái tácCấu tạo再 + 作 · tái + tác nghĩa thành phần: tái + tác Nghĩa ViệtCihui làm lại