再保證

zài bǎo zhèng tái bảo chứng

Hán Việt: tái bảo chứng · Pinyin: zài bǎo zhèng

Tổng quan

trấn an

Cấu tạo: (tái) + (bảo) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trấn an

Eng

  • CC-CEDICT to reassure
  • Cihui to reassure