再倍

zài bèi tái bội

Hán Việt: tái bội · Pinyin: zài bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两倍,双倍; 指再加一倍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两倍,双倍。 2.指再加一倍。