再入

zài rù tái nhập

Hán Việt: tái nhập · Pinyin: zài rù

Tổng quan

tái nhập

Cấu tạo: (tái) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái nhập

Eng

  • CC-CEDICT to re-enter
  • Cihui to re-enter

ja

  • JMdict re-entry|reentry|readmittance