再興 zài xìng · tái hưng Hán Việt: tái hưng · Pinyin: zài xìng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 興 (hưng)Pinyinzài xìngHán Việttái hưngCấu tạo再 + 興 · tái + hưng nghĩa thành phần: tái + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再度兴盛。Tân Hoa Tự Điển 1.再度兴盛。jaJMdict revival|restoration|resuscitation