再刺

zài cì tái thứ

Hán Việt: tái thứ · Pinyin: zài cì

Tổng quan

(pháp lý) nộp, nhường, nhượng (quyền, tài sản...)

Cấu tạo: (tái) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) nộp, nhường, nhượng (quyền, tài sản...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代审理刑狱时,向地方官吏征询意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代审理刑狱时,向地方官吏征询意见。