再加 tái gia Hán Việt: tái gia Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 加 (gia)Hán Việttái giaCấu tạo再 + 加 · tái + gia nghĩa thành phần: tái + gia Nghĩa EngCihui 再加 zàijiā v. in addition; besides