再壓 tái áp Hán Việt: tái áp Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 壓 (áp)Hán Việttái ápCấu tạo再 + 壓 · tái + áp nghĩa thành phần: tái + áp Nghĩa EngCihui recompression