再吐

zài tǔ tái thổ

Hán Việt: tái thổ · Pinyin: zài tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓进餐时再次吐出口中的食物而频频接待宾客。古时用以形容统治者为延揽人材而忙碌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓进餐时再次吐出口中的食物而频频接待宾客。古时用以形容统治者为延揽人材而忙碌。