再囘

tái hồi

Hán Việt: tái hồi

Tổng quan

Trở lại, trở về — Lần thứ nhì

Cấu tạo: 再 (tái) + 囘 (hồi)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Lần thứ nhì

Từ liên quan

Gần nghĩa

再一 · 再三 · 再不 · 再世 · 再临 · 再举 · 再也 · 再买