再增碳剂

tái tăng thán tề

Hán Việt: tái tăng thán tề

Tổng quan

Cấu tạo: 再 (tái) + 增 (tăng) + 碳 (thán) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái thấm cacbon

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recarburizer

Eng

  • Cihui recarburizer
  • Tần suất từ recarburizer

Từ liên quan

Gần nghĩa

再增压 · 再增溶作用