再處 zài chù · tái xử Hán Việt: tái xử · Pinyin: zài chù Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 處 (xử)Pinyinzài chùHán Việttái xửCấu tạo再 + 處 · tái + xử nghĩa thành phần: tái + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再作处置。表示留待以后办理或考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.再作处置。表示留待以后办理或考虑。