再夾緊 tái giáp khẩn Hán Việt: tái giáp khẩn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 夾 (giáp) + 緊 (khẩn)Hán Việttái giáp khẩnCấu tạo再 + 夾 + 緊 · tái + giáp + khẩn nghĩa thành phần: tái + giáp + khẩn Nghĩa EngCihui rechuck