再好

zài hǎo tái hảo

Hán Việt: tái hảo · Pinyin: zài hǎo

Tổng quan

thậm chí còn tốt hơn

Cấu tạo: (tái) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thậm chí còn tốt hơn

Eng

  • Cihui 再好 àihǎo adv. no matter how good | ∼ wǒ yě bù mǎi. I wouldn't buy it no matter how good it is.