再娶 tái thú Hán Việt: tái thú Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 娶 (thú)Hán Việttái thúCấu tạo再 + 娶 · tái + thú nghĩa thành phần: tái + thú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 男子再婚。EngCihui 再娶 àiqǔ v. remarry (of men)