再字 zài zì · tái tự Hán Việt: tái tự · Pinyin: zài zì Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 字 (tự)Pinyinzài zìHán Việttái tựCấu tạo再 + 字 · tái + tự nghĩa thành phần: tái + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再次嫁人。Tân Hoa Tự Điển 1.再次嫁人。