再宥 zài yòu · tái hựu Hán Việt: tái hựu · Pinyin: zài yòu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 宥 (hựu)Pinyinzài yòuHán Việttái hựuCấu tạo再 + 宥 · tái + hựu nghĩa thành phần: tái + hựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代审理刑狱可减轻从宽处理的第二种情况。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代审理刑狱可减轻从宽处理的第二种情况。