再宿

zài sù tái túc

Hán Việt: tái túc · Pinyin: zài sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连宿两夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连宿两夜。