再實 zài shí · tái thật Hán Việt: tái thật · Pinyin: zài shí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 實 (thật)Pinyinzài shíHán Việttái thậtCấu tạo再 + 實 · tái + thật nghĩa thành phần: tái + thật