再封 tái phong Hán Việt: tái phong Tổng quan lại ngăn Cấu tạo: 再 (tái) + 封 (phong)Hán Việttái phongCấu tạo再 + 封 · tái + phong nghĩa thành phần: tái + phong Nghĩa ViệtCihui lại ngăn