再常 tái thường Hán Việt: tái thường Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 常 (thường)Hán Việttái thườngCấu tạo再 + 常 · tái + thường nghĩa thành phần: tái + thường Nghĩa EngCihui eftsoon