再康 zài kāng · tái khang Hán Việt: tái khang · Pinyin: zài kāng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 康 (khang)Pinyinzài kāngHán Việttái khangCấu tạo再 + 康 · tái + khang nghĩa thành phần: tái + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹复兴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹复兴。