再引弧 tái dẫn hồ Hán Việt: tái dẫn hồ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 引 (dẫn) + 弧 (hồ)Hán Việttái dẫn hồCấu tạo再 + 引 + 弧 · tái + dẫn + hồ nghĩa thành phần: tái + dẫn + hồ Nghĩa EngCihui restarting