再錄 zài lù · tái lục Hán Việt: tái lục · Pinyin: zài lù Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 錄 (lục)Pinyinzài lùHán Việttái lụcCấu tạo再 + 錄 · tái + lục nghĩa thành phần: tái + lục