再從 zài cóng · tái tòng Hán Việt: tái tòng · Pinyin: zài cóng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 從 (tòng)Pinyinzài cóngHán Việttái tòngCấu tạo再 + 從 · tái + tòng nghĩa thành phần: tái + tòng