再想 tái tưởng Hán Việt: tái tưởng Tổng quan còn muốn Cấu tạo: 再 (tái) + 想 (tưởng)Hán Việttái tưởngCấu tạo再 + 想 · tái + tưởng nghĩa thành phần: tái + tưởng Nghĩa ViệtCihui còn muốn