再戰 zài zhàn · tái chiến Hán Việt: tái chiến · Pinyin: zài zhàn Tổng quan tái chiến Cấu tạo: 再 (tái) + 戰 (chiến)Pinyinzài zhànHán Việttái chiếnCấu tạo再 + 戰 · tái + chiến nghĩa thành phần: tái + chiến Nghĩa ViệtCihui tái chiến