再斷言

tái đoạn ngôn

Hán Việt: tái đoạn ngôn

Tổng quan

sự xác nhận một lần nữa, lời xác nhận một lần nữa xác nhận lại, nói chắc lại, lại lên tiếng đòi

Cấu tạo: (tái) + (đoạn) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xác nhận một lần nữa, lời xác nhận một lần nữa xác nhận lại, nói chắc lại, lại lên tiếng đòi