再昇華 tái thăng hoa Hán Việt: tái thăng hoa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 昇 (thăng) + 華 (hoa)Hán Việttái thăng hoaCấu tạo再 + 昇 + 華 · tái + thăng + hoa nghĩa thành phần: tái + thăng + hoa Nghĩa EngCihui resublimation