再映 zài yìng · tái ánh Hán Việt: tái ánh · Pinyin: zài yìng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 映 (ánh)Pinyinzài yìngHán Việttái ánhCấu tạo再 + 映 · tái + ánh nghĩa thành phần: tái + ánh Nghĩa jaJMdict rerun|reshow|revive (a movie)