再期

zài qī tái kì

Hán Việt: tái kì · Pinyin: zài qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"再杘"; 指服丧两年。期,一周年。旧时父母之丧为三年,但到第二个忌日即除去丧服,故称; 两周年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"再杘"。 2.指服丧两年。期,一周年。旧时父母之丧为三年,但到第二个忌日即除去丧服,故称。 3.两周年。