再來

zài lái tái lai

Hán Việt: tái lai · Pinyin: zài lái

Tổng quan

lại đến: trở lại

Cấu tạo: (tái) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lại đến: trở lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再一次来; 谓连续的动作或事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再一次来。 2.谓连续的动作或事。

Eng

  • Cihui 再來 àilái v. 1. come again 2. encore 3. request/order a repetition

ja

  • JMdict return|coming back|second coming (e.g. of Christ)|second advent|reincarnation