再植

zài zhí tái thực

Hán Việt: tái thực · Pinyin: zài zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过手术,将机体上断离的组织、器官等接合到机体上:断指~丨残肝~。