再植 zài zhí·tái thực Hán Việt: tái thực · Pinyin: zài zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 通过手术,将机体上断离的组织、器官等接合到机体上:断指~丨残肝~。 Cấu tạo: 再 (tái) + 植 (thực)Pinyinzài zhíHán Việttái thựcCấu tạo再 + 植 · tái + thực nghĩa thành phần: tái + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过手术,将机体上断离的组织、器官等接合到机体上:断指~丨残肝~。 Từ liên quan Gần nghĩa再植术 · 再一 · 再三 · 再不 · 再世 · 再临 · 再举 · 再也