再次

zài cì tái thứ

Hán Việt: tái thứ · Pinyin: zài cì

Tổng quan

một lần nữa | lại lần nữa

Cấu tạo: (tái) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lần nữa | lại lần nữa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第二次;又一次:~获奖|~当选会长。

Eng

  • CC-CEDICT once more; once again
  • Cihui once more; once again