再滲碳 tái sấm thán Hán Việt: tái sấm thán Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 滲 (sấm) + 碳 (thán)Hán Việttái sấm thánCấu tạo再 + 滲 + 碳 · tái + sấm + thán nghĩa thành phần: tái + sấm + thán Nghĩa EngCihui recarburization