再熟 zài shú · tái thục Hán Việt: tái thục · Pinyin: zài shú Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 熟 (thục)Pinyinzài shúHán Việttái thụcCấu tạo再 + 熟 · tái + thục nghĩa thành phần: tái + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谷物一年两次成熟,或果树一年两次结实。Tân Hoa Tự Điển 1.指谷物一年两次成熟,或果树一年两次结实。