再燃 zài rán · tái nhiên Hán Việt: tái nhiên · Pinyin: zài rán Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 燃 (nhiên)Pinyinzài ránHán Việttái nhiênCấu tạo再 + 燃 · tái + nhiên nghĩa thành phần: tái + nhiên Nghĩa EngCihui 再燃 àirán v. rekindlejaJMdict recurrence|revival|resuscitation