再燻 zài xūn · tái huân Hán Việt: tái huân · Pinyin: zài xūn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 燻 (huân)Pinyinzài xūnHán Việttái huânCấu tạo再 + 燻 · tái + huân nghĩa thành phần: tái + huân