再生醫學

zài shēng yī xué tái sanh y học

Hán Việt: tái sanh y học · Pinyin: zài shēng yī xué

Tổng quan

y học tái tạo

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (y) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui y học tái tạo

Eng

  • CC-CEDICT regenerative medicine
  • Cihui regenerative medicine