再的 tái đích Hán Việt: tái đích Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 的 (đích)Hán Việttái đíchCấu tạo再 + 的 · tái + đích nghĩa thành phần: tái + đích Nghĩa EngCihui 再的 ài de attr. <coll.> other; additional