再看 zài kàn · tái khán Hán Việt: tái khán · Pinyin: zài kàn Tổng quan lại nhìn: nhìn nữa Cấu tạo: 再 (tái) + 看 (khán)Pinyinzài kànHán Việttái khánCấu tạo再 + 看 · tái + khán nghĩa thành phần: tái + khán Nghĩa ViệtCihui lại nhìn: nhìn nữaEngCihui revise