再眠 zài mián · tái miên Hán Việt: tái miên · Pinyin: zài mián Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 眠 (miên)Pinyinzài miánHán Việttái miênCấu tạo再 + 眠 · tái + miên nghĩa thành phần: tái + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蚕第二次蜕皮时的不食不动状态。Tân Hoa Tự Điển 1.指蚕第二次蜕皮时的不食不动状态。