再稔 zài rěn · tái nhẫm Hán Việt: tái nhẫm · Pinyin: zài rěn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 稔 (nhẫm)Pinyinzài rěnHán Việttái nhẫmCấu tạo再 + 稔 · tái + nhẫm nghĩa thành phần: tái + nhẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谷物一年两熟; 借指两年。Tân Hoa Tự Điển 1.指谷物一年两熟。 2.借指两年。