再稼

tái giá

Hán Việt: tái giá

Tổng quan

Cấy lại lần nữa (sau khi lúa cấy lần trước bị hư)

Cấu tạo: 再 (tái) + 稼 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấy lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

再一 · 再三 · 再不 · 再世 · 再临 · 再举 · 再也 · 再买