再笑

tái tiếu

Hán Việt: tái tiếu

Tổng quan

ỉm cười một lần nữa. tái tiếu tái tiếu ☆Mỉm cười một lần nữa.

Cấu tạo: (tái) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỉm cười một lần nữa. tái tiếu tái tiếu ☆Mỉm cười một lần nữa.