再籍 zài jí · tái tịch Hán Việt: tái tịch · Pinyin: zài jí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 籍 (tịch)Pinyinzài jíHán Việttái tịchCấu tạo再 + 籍 · tái + tịch nghĩa thành phần: tái + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再次登记兵役,引申为再次发兵。Tân Hoa Tự Điển 1.再次登记兵役,引申为再次发兵。