再繞 tái nhiễu Hán Việt: tái nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 繞 (nhiễu)Hán Việttái nhiễuCấu tạo再 + 繞 · tái + nhiễu nghĩa thành phần: tái + nhiễu Nghĩa EngCihui recoiling