再編譯

tái biên dịch

Hán Việt: tái biên dịch

Tổng quan

sự biên tập lại

Cấu tạo: (tái) + (biên) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự biên tập lại

Eng

  • Cihui 再編譯 àibiānyì v. recompile