再耕 tái canh Hán Việt: tái canh Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 耕 (canh)Hán Việttái canhCấu tạo再 + 耕 · tái + canh nghĩa thành phần: tái + canh Nghĩa EngCihui 再耕 àigēng v. over-till